innen
i
ˈɪ
i
nnen
nən
nēn
ihnen

Định nghĩa và ý nghĩa của "innen"trong tiếng Đức

01

bên trong, trong

An einem Ort, der sich innerhalb eines Raumes, Gebäudes oder Gegenstands befindet 
innen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Es ist kalt draußen, aber innen ist es warm. 

Bên ngoài lạnh, nhưng bên trong ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng