der inhalt
in
ˈɪn
in
halt
halt
halt

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhalt"trong tiếng Đức

Der Inhalt
01

nội dung, chất liệu

Das, was sich in einem Behälter oder einer Datei befindet oder worum es in einem Text geht 
der Inhalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Inhalte
dạng sở hữu cách
Inhalt(e)s
Các ví dụ
Der Inhalt der Flasche ist gefährlich. 

Nội dung của chai là nguy hiểm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

inhalt
halt
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng