die infusion
infusion
ɪnfuzi̯o:n
infoozion
invasion

Định nghĩa và ý nghĩa của "infusion"trong tiếng Đức

Die Infusion
01

(Medizin)  Einführung größerer Flüssigkeitsmengen in den Organismus , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Infusionen
dạng sở hữu cách
Infusion
Các ví dụ
Der Patient bekam nach der Operation eine Infusion. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

infusion
fusion
fuse
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng