die Information
Pronunciation
/ɪnfoʁmaˈtsi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "information"trong tiếng Đức

Die Information
01

thông tin, tin tức

Wichtige Fakten oder Nachrichten über etwas
die Information definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Information
dạng số nhiều
Informationen
Các ví dụ
Wo finde ich Information über Kurse?
Tôi có thể tìm thông tin về các khóa học ở đâu?
02

quầy thông tin, bàn thông tin

Ein Schalter oder Büro für Auskünfte
die Information definition and meaning
Các ví dụ
Die Information hilft mir.
Thông tin giúp tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng