Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Information
[gender: feminine]
01
thông tin, tin tức
Wichtige Fakten oder Nachrichten über etwas
Các ví dụ
Wo finde ich Information über Kurse?
Tôi có thể tìm thông tin về các khóa học ở đâu?
02
quầy thông tin, bàn thông tin
Ein Schalter oder Büro für Auskünfte
Các ví dụ
Die Information hilft mir.
Thông tin giúp tôi.


























