das Indien
Pronunciation
/ˈɪndi̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "indien"trong tiếng Đức

Das Indien
[gender: neuter]
01

Ấn Độ, Ấn Độ

Ein großes Land in Südasien mit der Hauptstadt Neu-Delhi und vielen Kulturen
das Indien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Indiens
tên riêng
Các ví dụ
Indien hat viele verschiedene Sprachen.
Ấn Độ có nhiều ngôn ngữ khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng