die Härte
Pronunciation
/ˈhɛʁtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "härte"trong tiếng Đức

Die Härte
[gender: feminine]
01

độ cứng, sức chịu đựng

Der Widerstand eines Materials gegen Verformung oder Beschädigung
die Härte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Härte
dạng số nhiều
Härten
Các ví dụ
Dies sind Stoffe mit unterschiedlicher Härte.
Đây là những vật liệu có độ cứng khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng