Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hälfte
[gender: feminine]
01
một nửa, phần nửa
Einer von zwei gleichen Teilen, in die etwas geteilt ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hälfte
dạng số nhiều
Hälften
Các ví dụ
Gib mir bitte die Hälfte des Geldes.
Làm ơn cho tôi một nửa số tiền.



























