husten
husten
hʊstn
hoostn
hasten

Định nghĩa và ý nghĩa của "husten"trong tiếng Đức

01

ho, bị ho

Luft laut aus dem Hals stoßen 
husten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
huste
ngôi thứ ba số ít
hustet
hiện tại phân từ
hustend
quá khứ đơn
hustete
quá khứ phân từ
gehustet
Các ví dụ
Ich huste seit gestern. 

Ho giúp đẩy không khí ra khỏi cổ họng một cách ồn ào.

Der Husten
01

ho, cơn ho

Ein Geräusch beim plötzlichen Ausatmen durch den Hals 
der Husten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hustens
dạng số nhiều
Husten
Các ví dụ
Der Husten ist stark. 

Ho mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng