Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hundert
01
một trăm, trăm
Eine natürliche Zahl, die zehnmal zehn ergibt
Các ví dụ
Hundert Menschen warteten in der Schlange.
Một trăm người đang xếp hàng chờ đợi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một trăm, trăm