Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hundert
/hʊndɐt/
or /hoondt/
âm tiết
hundert
hʊndɐt
hoondt
Numeral (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hundert"trong tiếng Đức
hundert
SỐ TỪ
01
một trăm
, trăm
Eine natürliche Zahl, die zehnmal zehn ergibt
Các ví dụ
Das Buch hat
hundert
Seiten.
Cuốn sách có
một trăm
trang.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
hund
humorvoll
humor
hummer
huhn
hundertfüßer
hunger
hungrig
hupen
husten
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng