der Hund
Pronunciation
/hʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hund"trong tiếng Đức

Der Hund
01

con chó, chó

Ein Haustier, das bellt
der Hund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hund(e)s
dạng số nhiều
Hunde
Các ví dụ
Hunde essen gern Fleisch.
Chó thích ăn thịt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng