der hund
hund
hʊnt
hoont
mundbundbuntrund

Định nghĩa và ý nghĩa của "hund"trong tiếng Đức

Der Hund
01

con chó, chó

Ein Haustier, das bellt 
der Hund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Hunde
giống đực số ít
Hund
giống cái số ít
Hündin
neutral form
Tier
dạng sở hữu cách
Hund(e)s
Các ví dụ
Der Hund läuft im Park. 

Con chó chạy trong công viên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng