hoffentlich
ho
ˈhɔ
haw
ffent
fənt
fēnt
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoffentlich"trong tiếng Đức

hoffentlich
01

hy vọng rằng, mong rằng

Drückt eine Hoffnung aus, dass etwas Bestimmtes passiert 
hoffentlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Hoffentlich regnet es morgen nicht. 

Hy vọng ngày mai sẽ không mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng