die Holzterrasse
Pronunciation
/hˈɔltstɜrˌasə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "holzterrasse"trong tiếng Đức

Die Holzterrasse
01

sân thượng bằng gỗ, sàn gỗ ngoài trời

Außenbereich eines Hauses mit Bodenbelag aus Holz
die Holzterrasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Holzterrasse
dạng số nhiều
Holzterrassen
Các ví dụ
Die Holzterrasse hat einen schönen Blick auf den Garten.
Sân gỗ có tầm nhìn đẹp ra khu vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng