Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Holzterrasse
01
sân thượng bằng gỗ, sàn gỗ ngoài trời
Außenbereich eines Hauses mit Bodenbelag aus Holz
Các ví dụ
Die Holzterrasse hat einen schönen Blick auf den Garten.
Sân gỗ có tầm nhìn đẹp ra khu vườn.



























