Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinter
01
đằng sau, phía sau
Eine Position, die weiter zurück als etwas anderes ist
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Der Hund schläft hinter dem Haus.
Con chó đang ngủ phía sau ngôi nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đằng sau, phía sau
Con chó đang ngủ phía sau ngôi nhà.