Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinter
01
đằng sau, phía sau
Eine Position, die weiter zurück als etwas anderes ist
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Stell dich hinter die Linie!
Đứng sau vạch kẻ!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đằng sau, phía sau