Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hin
01
đằng kia, về phía đó
In eine Richtung entfernt vom Sprecher
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich gehe jetzt hin.
Tôi đang đi đến đó ngay bây giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đằng kia, về phía đó
Tôi đang đi đến đó ngay bây giờ.