hin
hin
hɪn
hin
ginkinnindrin

Định nghĩa và ý nghĩa của "hin"trong tiếng Đức

01

đằng kia, về phía đó

In eine Richtung entfernt vom Sprecher 
hin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich gehe jetzt hin. 

Tôi đang đi đến đó ngay bây giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng