Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heute
01
ngày nay, hiện nay
In der heutigen Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Heute kann man niemandem mehr trauen.
Ngày nay, bạn không thể tin tưởng ai nữa.
02
hôm nay, trong ngày này
An diesem Tag
Các ví dụ
Ab heute bleibt unser Büro nachmittags geschlossen.
Hôm nay, văn phòng của chúng tôi sẽ đóng cửa vào buổi chiều.



























