heute
heu
ˈhɔʏ
hawu
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "heute"trong tiếng Đức

01

ngày nay, hiện nay

In der heutigen Zeit 
heute definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Heute kann man niemandem mehr trauen. 

Ngày nay, bạn không thể tin tưởng ai nữa.

02

hôm nay, trong ngày này

An diesem Tag 
heute definition and meaning
Các ví dụ
Ab heute bleibt unser Büro nachmittags geschlossen. 

Hôm nay, văn phòng của chúng tôi sẽ đóng cửa vào buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng