Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herzlich
[comparative form: herzlicher][superlative form: herzlichste-]
01
chân thành, nồng nhiệt
Freundlich, warm und aufrichtig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
herzlichste-
so sánh hơn
herzlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Einladung klang sehr herzlich.
Lời mời nghe rất chân thành.



























