herzlich
Pronunciation
/ˈhɛrtslɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herzlich"trong tiếng Đức

herzlich
[comparative form: herzlicher][superlative form: herzlichste-]
01

chân thành, nồng nhiệt

Freundlich, warm und aufrichtig
herzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
herzlichste-
so sánh hơn
herzlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Einladung klang sehr herzlich.
Lời mời nghe rất chân thành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng