herrlich
herrlich
hɛɐlɪç
helich
herzlichherrisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "herrlich"trong tiếng Đức

herrlich
01

tuyệt vời, tuyệt diệu

Etwas sehr Schönes, Angenehmes oder Beeindruckendes 
herrlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am herrlichsten
so sánh hơn
herrlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist einfach herrlich. 

Thời tiết hôm nay thật sự tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng