herrlich
Pronunciation
/ˈhɛʁlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herrlich"trong tiếng Đức

herrlich
01

tuyệt vời, tuyệt diệu

Etwas sehr Schönes, Angenehmes oder Beeindruckendes
herrlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am herrlichsten
so sánh hơn
herrlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Ausblick von hier oben ist herrlich.
Tầm nhìn từ trên cao này thật tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng