der Herbst
Pronunciation
/hɛʁpst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herbst"trong tiếng Đức

Der Herbst
01

mùa thu, tiết thu

Die Jahreszeit zwischen Sommer und Winter
der Herbst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Herbst(e)s
dạng số nhiều
Herbste
Các ví dụ
Das Wetter im Herbst ist windig.
Thời tiết vào mùa thu có gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng