die henne
he
ˈhɛ
he
nne

Định nghĩa và ý nghĩa của "henne"trong tiếng Đức

Die Henne
01

một con gà mái, một con gà đẻ trứng

Ein weibliches Huhn, das Eier legt 
die Henne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Henne
dạng số nhiều
Hennen
Các ví dụ
Die Henne legt ein Ei. 

Con gà mái đẻ một quả trứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng