die hefe
he
ˈhe:
he
fe
fə
fē

Định nghĩa và ý nghĩa của "hefe"trong tiếng Đức

Die Hefe
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Hefen
dạng sở hữu cách
Hefe
Các ví dụ
Brot besteht aus Mehl, Salz, Wasser und Hefe. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng