Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Haushalt
[gender: masculine]
01
công việc nhà, việc nội trợ
Die Arbeiten im Haus (putzen, waschen, kochen)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Haushalt(e)s
dạng số nhiều
Haushalte
Các ví dụ
Ohne Haushalt wäre das Haus schmutzig.
Nếu không có việc nhà, ngôi nhà sẽ bẩn.



























