der haufen
haufen
haʊ̯fn
hawfn
hauenhausenhafenhäufen

Định nghĩa và ý nghĩa của "haufen"trong tiếng Đức

Der Haufen
01

đống, chất đống

Eine ungeordnete Ansammlung von Dingen oder Materialien 
der Haufen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Haufens
dạng số nhiều
Haufen
Các ví dụ
Ein Haufen Laub lag vor der Tür. 

Một đống lá nằm trước cửa.

02

đống, nhiều

Eine große Menge 
der Haufen definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe einen Haufen Arbeit zu erledigen. 

Tôi có một đống công việc phải hoàn thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng