der handschuh
hand
hant
hant
schuh
ʃu:
shoo
halbschuhhausschuh

Định nghĩa và ý nghĩa của "handschuh"trong tiếng Đức

Der Handschuh
01

găng tay, găng tay

die Hand umschließendes Kleidungsstück 
der Handschuh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Handschuh(e)s
dạng số nhiều
Handschuhe
Các ví dụ
Ihre Handschuhe passen perfekt zu ihrem Kleid. 

Găng tay của cô ấy phù hợp hoàn hảo với chiếc váy của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng