der Handschuh
Pronunciation
/ˈhantʃuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handschuh"trong tiếng Đức

Der Handschuh
01

găng tay, găng tay

die Hand umschließendes Kleidungsstück
der Handschuh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Handschuh(e)s
dạng số nhiều
Handschuhe
Các ví dụ
Er zog seine Handschuhe an, bevor er nach draußen ging.
Anh ấy đeo găng tay trước khi ra ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng