handlungsarm
handlungsarm
handlʊngsʔaʁm
handloongsarm

Định nghĩa và ý nghĩa của "handlungsarm"trong tiếng Đức

handlungsarm
01

nghèo nàn về cốt truyện, ít hành động

Ein Werk, das durch wenig Handlung oder dramatische Entwicklungen geprägt ist 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am handlungsärmsten
so sánh hơn
handlungsarmer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film war künstlerisch wertvoll, aber handlungsarm. 

Bộ phim có giá trị nghệ thuật, nhưng nghèo nàn về cốt truyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng