das handout
handout
hɛndaʊt
hendawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "handout"trong tiếng Đức

Das Handout
01

tài liệu phát tay, tờ thông tin

Ein Informationsblatt oder eine Zusammenfassung, die an Teilnehmer verteilt wird 
das Handout definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Handouts
dạng số nhiều
Handouts
Các ví dụ
Vergiss nicht, das Handout für den Workshop auszudrucken! 

Đừng quên in handout cho hội thảo nhé!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng