das halstuch
hals
ˈhals
hals
tuch
tu:x
tookh
handtuch

Định nghĩa và ý nghĩa của "halstuch"trong tiếng Đức

Das Halstuch
01

khăn quàng cổ, khăn choàng cổ

Ein Tuch, das um den Hals getragen wird, oft als Schutz vor Kälte oder als Modeaccessoire 
das Halstuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Halstücher
dạng sở hữu cách
Halstuch(e)s
Các ví dụ
Sie trug ein rotes Halstuch bei kaltem Wetter. 

Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ trong thời tiết lạnh.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

halstuch

hals

+

tuch

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng