Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gültigkeit
01
اعتبار , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
gültigkeit
dạng số nhiều
Gültigkeiten
Các ví dụ
Dieses Visum hat nur beschränkte Gültigkeit.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
اعتبار , -