Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gutschein
[gender: masculine]
01
phiếu, phiếu mua hàng
Ein Zettel oder Dokument, mit dem man etwas bezahlen oder erhalten kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gutschein(e)s
dạng số nhiều
Gutscheine
Các ví dụ
Sie schenkte mir einen Gutschein zum Geburtstag.
Cô ấy tặng tôi một phiếu quà tặng cho sinh nhật của tôi.
Cây Từ Vựng
gutschein
gut
schein



























