guten abend
gu
ˈgu:
goo
ten
tən
tēn
a
a:
a
bend
bənt
bēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Guten Abend"trong tiếng Đức

guten abend
01

Chào buổi tối, Chúc buổi tối tốt lành

Ein Gruß am Abend 
Guten Abend definition and meaning
Các ví dụ
Guten Abend! Wie war dein Tag? 

Chào buổi tối ! Ngày của bạn thế nào?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng