die guave
gua
ˈgu:a
gooa
ve

Định nghĩa và ý nghĩa của "guave"trong tiếng Đức

Die Guave
01

ổi

eine tropische Frucht mit grüner oder gelblicher Schale und hellem oder rosafarbenem Fruchtfleisch 
die Guave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Guave
dạng số nhiều
Guaven
Các ví dụ
Die Guave schmeckt süß und säuerlich. 

Ổi có vị ngọt và chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng