die gründung
grün
ˈgʀʏn
grun
dung
dʊng
doong
grünling

Định nghĩa và ý nghĩa của "gründung"trong tiếng Đức

Die Gründung
01

das Gründen einer Firma, Organisation oder Einrichtung , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gründung
dạng số nhiều
Gründungen
Các ví dụ
Die Gründung der Stiftung fand vor zehn Jahren statt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng