Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gründung
01
das Gründen einer Firma, Organisation oder Einrichtung , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gründung
dạng số nhiều
Gründungen
Các ví dụ
Die Gründung der Stiftung fand vor zehn Jahren statt.



























