Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gründlich
01
kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Mit viel Sorgfalt und Aufmerksamkeit gemacht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gründlichsten
so sánh hơn
gründlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir müssen das Problem gründlich besprechen.
Chúng ta cần thảo luận vấn đề kỹ lưỡng.



























