das grundstück
grunds
ˈgʁʊnʧ
groonch
tück
tʏk
tuk
grundstock

Định nghĩa và ý nghĩa của "grundstück"trong tiếng Đức

Das Grundstück
01

lô đất, tài sản bất động sản

Ein Stück Land, das jemand besitzt 
das Grundstück definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Grundstücke
dạng sở hữu cách
Grundstück(e)s
Các ví dụ
Das Grundstück liegt am Stadtrand. 

Mảnh đất nằm ở ngoại ô thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng