großflächig
groß
ˈgʁo:s
gros
flä
ˌfle:
fle
chig
çɪç
chich

Định nghĩa và ý nghĩa của "großflächig"trong tiếng Đức

großflächig
01

quy mô lớn, rộng lớn

Über eine große Fläche verteilt 
großflächig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am großflächigsten
so sánh hơn
großflächiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Auf dem Boden lag ein schöner großflächiger Perserteppich. 

Trên sàn nhà có một tấm thảm Ba Tư đẹp rộng lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng