der Grill
Pronunciation
/ɡʀɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grill"trong tiếng Đức

Der Grill
01

vỉ nướng, bếp nướng

Gerät zum Garen von Speisen über offenem Feuer oder Glut
der Grill definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Grills
dạng số nhiều
Grills
Các ví dụ
Beim Grillen riecht es immer lecker.
Khi nướng, lúc nào cũng thơm ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng