die grenze
grenze
grɛnt͡sə
grentsē

Định nghĩa và ý nghĩa của "grenze"trong tiếng Đức

Die Grenze
01

biên giới, ranh giới

Die Linie zwischen zwei Ländern oder Gebieten 
die Grenze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Grenze
dạng số nhiều
Grenzen
Các ví dụ
Die Grenze ist geschlossen. 

Biên giới đã đóng cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng