grau
grau
gʁaʊ̯
graw

Định nghĩa và ý nghĩa của "grau"trong tiếng Đức

01

xám, xám xịt

Farbe zwischen Schwarz und Weiß 
grau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
grauste-
so sánh hơn
grauer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Himmel ist heute grau. 

Bầu trời hôm nay xám.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng