Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grau
01
xám, xám xịt
Farbe zwischen Schwarz und Weiß
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
grauste-
so sánh hơn
grauer
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Farbe, Wetter, Atmosphäre
Các ví dụ
Der Himmel ist heute grau.
Bầu trời hôm nay xám.
LanGeek



























