der Graph

Định nghĩa và ý nghĩa của "graph"trong tiếng Đức

Der Graph
01

đồ thị, biểu đồ

Eine Darstellung von Daten mit Linien oder Punkten
der Graph definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Graphen
dạng số nhiều
Graphen
Các ví dụ
Der Graph hilft, Daten besser zu verstehen.
Biểu đồ giúp hiểu dữ liệu tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng