die grammatik
gra
gʁa
gra
mma
ˈma
ma
tik
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "grammatik"trong tiếng Đức

Die Grammatik
01

ngữ pháp, hệ thống ngữ pháp

Die Gesamtheit der Regeln, nach denen eine Sprache aufgebaut ist 
die Grammatik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Grammatik
dạng số nhiều
Grammatiken
Các ví dụ
Die Grammatik der deutschen Sprache ist komplex. 

Ngữ pháp của tiếng Đức rất phức tạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng