das grafikdesign
grafikdesign
gʁa:fɪkdezaɪ̯n
grafikdezain

Định nghĩa và ý nghĩa của "grafikdesign"trong tiếng Đức

Das Grafikdesign
01

thiết kế đồ họa, đồ họa

Gestaltung von visuellen Inhalten, z. B. Logos, Plakaten oder Webseiten 
das Grafikdesign definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grafikdesigns
Các ví dụ
Grafikdesign ist wichtig für die Gestaltung von Webseiten. 

Thiết kế đồ họa quan trọng cho việc thiết kế trang web.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng