Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Gramm
01
gam, gam
Eine Maßeinheit für das Gewicht, ein Tausendstel Kilogramm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gramm
dạng sở hữu cách
Gramms
Các ví dụ
Ich möchte 200 Gramm Käse kaufen.
Tôi muốn mua 200 gam phô mai.
LanGeek



























