das Gramm
Pronunciation
/ɡʀam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gramm"trong tiếng Đức

Das Gramm
[gender: neuter]
01

gam, gam

Eine Maßeinheit für das Gewicht, ein Tausendstel Kilogramm
das Gramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gramms
dạng số nhiều
Gramm
Các ví dụ
Ein Teelöffel Zucker ist etwa 5 Gramm.
Một thìa cà phê đường nặng khoảng 5 gam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng