das gramm
gramm
gʁam
gram
stammlammkammgram

Định nghĩa và ý nghĩa của "gramm"trong tiếng Đức

Das Gramm
01

gam, gam

Eine Maßeinheit für das Gewicht, ein Tausendstel Kilogramm 
das Gramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gramms
dạng số nhiều
Gramm
Các ví dụ
Ich möchte 200 Gramm Käse kaufen. 

Tôi muốn mua 200 gam phô mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng