das glatteis
glatteis
glatʔaɪs
glatais

Định nghĩa và ý nghĩa của "glatteis"trong tiếng Đức

Das Glatteis
01

băng đen, lớp băng trơn

Eine glatte, unsichtbare Eisschicht auf Straßen oder Wegen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Glatteises
Các ví dụ
Heute früh war Glatteis auf der Straße. 

Sáng nay có glatteis trên đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng