das Glatteis

Định nghĩa và ý nghĩa của "glatteis"trong tiếng Đức

Das Glatteis
[gender: neuter]
01

băng đen, lớp băng trơn

Eine glatte, unsichtbare Eisschicht auf Straßen oder Wegen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Glatteises
Các ví dụ
Wegen Glatteis gab es viele Unfälle.
glatteis, đã có nhiều tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng