das girokonto
girokonto
gi:ʁokɔnto
girokawnto

Định nghĩa và ý nghĩa của "girokonto"trong tiếng Đức

Das Girokonto
01

tài khoản vãng lai, tài khoản thanh toán

Ein Bankkonto für den täglichen Zahlungsverkehr 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Girokontos
dạng số nhiều
Girokonten
Các ví dụ
Ich habe ein neues Girokonto bei der Sparkasse eröffnet. 

Tôi đã mở một tài khoản vãng lai mới tại Sparkasse.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng