das Gesicht
Pronunciation
/ɡəˈzɪçt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesicht"trong tiếng Đức

Das Gesicht
01

khuôn mặt, mặt

Der vordere Teil vom Kopf
das Gesicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gesicht(e)s
dạng số nhiều
Gesichter
Các ví dụ
Das Gesicht ist sauber.
Khuôn mặt sạch sẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng