gesetzlich
ge
setz
ˈsɛts
sets
lich
lɪç
lich
gesetzbuch

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesetzlich"trong tiếng Đức

gesetzlich
01

hợp pháp, pháp lý

Von einem Gesetz vorgeschrieben oder erlaubt 
gesetzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die gesetzliche Regelung schützt die Arbeitnehmer. 

Quy định pháp lý bảo vệ người lao động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng