das Gesetz
Pronunciation
/ɡəˈzɛts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesetz"trong tiếng Đức

Das Gesetz
01

luật, pháp luật

Eine offiziell festgelegte Regel, die vom Staat gemacht und durchgesetzt wird
das Gesetz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gesetzes
dạng số nhiều
Gesetze
Các ví dụ
Dieses Verhalten ist laut Gesetz verboten.
Hành vi này bị cấm bởi pháp luật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng