der geschmack
gesch
ˈgəʃ
gēsh
mack
mak
mak
geschick

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschmack"trong tiếng Đức

Der Geschmack
01

gu, sở thích

Persönliche Vorliebe oder Stil 
der Geschmack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Geschmack(e)s
dạng số nhiều
Geschmäcke
Các ví dụ
Sie hat einen guten Geschmack in Mode. 

Cô ấy có gu thẩm mỹ tốt trong thời trang.

02

hương vị, vị

Sinneseindruck beim Essen oder Trinken 
der Geschmack definition and meaning
Các ví dụ
Der Geschmack dieser Suppe ist fantastisch. 

Hương vị của món súp này thật tuyệt vời.

03

vị giác, vị

Der Sinn, mit dem man Aromen und Geschmacksrichtungen wahrnimmt 
der Geschmack definition and meaning
Các ví dụ
Nach der Erkältung war mein Geschmack weg. 

Sau khi bị cảm lạnh, vị giác của tôi đã biến mất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng